leopard cat

leopard cat

A leopard cat rests on a tree branch in a sun-dappled forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo báo: "leopard cat" một loài mèo hoang nhỏ, bộ lông đốm giống báo, sốngNam Á Malaysia. Tên khoa học Prionailurus bengalensis.
    • Động vật hoang dã: Từ này chỉ một loài thú họ mèo cụ thể, không phải con lai hay giống mèo nhà.
dụ sử dụng
  • (Mèo báo nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • (Mèo báo nổi tiếng với bộ lông đốm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leopard cat" trong ngữ cảnh sinh thái: Dùng để chỉ loài mèo hoang dã nhỏ, thường sống trong rừng rậm.

    • Researchers are studying the habitat of the leopard cat. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của mèo báo.)
  • "leopard cat" trong ngữ cảnh bảo tồn: Đề cập đến loài động vật nguy tuyệt chủng hoặc cần được bảo vệ.

    • Conservation efforts are crucial for the survival of the leopard cat. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của mèo báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Leopard (n): báo, một loài mèo lớn hơn, đốm, nhưng khác với mèo báo.
    • The leopard is a large predator. (Báo một loài săn mồi lớn.)
  • Cat (n): mèo, loài động vật họ mèo nói chung.
    • My pet cat is very friendly. (Con mèo cưng của tôi rất thân thiện.)
  • Bengal cat (n): mèo Bengal, một giống mèo nhà lai tạo từ mèo báo châu Á, nhưng không phải mèo báo hoang dã.
    • The Bengal cat has a coat similar to a leopard cat. (Mèo Bengal bộ lông giống mèo báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Wildcat: mèo hoang, chỉ chung các loài mèo không thuần hóa.
    • The leopard cat is a type of wildcat. (Mèo báo một loại mèo hoang.)
  • Spotted cat: mèo đốm, mô tả đặc điểm ngoại hình.
    • The leopard cat is a spotted cat native to Asia. (Mèo báo một loài mèo đốm nguồn gốc từ châu Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "leopard cat", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động:
    • "Hunt for leopard cat": săn tìm mèo báo.
      • Poachers hunt for leopard cats for their fur. (Những kẻ săn trộm săn tìm mèo báo để lấy lông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leopard cat". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về mèo nói chung:
    • "Let the cat out of the bag": để lộ bí mật.
      • He let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ấy đã để lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
    • "Curiosity killed the cat": tò mò có thể gây hại.
      • Be careful, curiosity killed the cat. (Cẩn thận, tò mò quá có thể gây hại.)

Từ gần giống